Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình, bạn bè và các mối quan hệ / Relationships

relationship

The way people are connected and treat each other

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

关系;人际关系

Định nghĩa tiếng Anh

the connection between people and how they feel about and treat each other

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.