Gia đình, bạn bè và các mối quan hệ / Friends
close
Having a strong personal relationship
亲密的;关系密切的
Định nghĩa tiếng Anh
knowing each other well and caring about each other
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.