Gia đình, bạn bè và các mối quan hệ / Family Members
only child
A child with no brothers or sisters
独生子女
Định nghĩa tiếng Anh
a person who has no brothers or sisters
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.