Gia đình, bạn bè và các mối quan hệFamily, Friends & Relationships
relative
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
亲属;亲戚
Định nghĩa tiếng Anh a person who belongs to your family, including through marriage
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.