Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình, bạn bè và các mối quan hệ / Family Members

relative

A person in your family

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

亲属;亲戚

Định nghĩa tiếng Anh

a person who belongs to your family, including through marriage

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.