Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thông tin cá nhân và danh tính / Forms and Personal Details

print your name

Write a name in clear separate letters

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

用清晰、互不连写的字母写出姓名

Định nghĩa tiếng Anh

to write your name clearly with letters that are not joined together

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.