Thông tin cá nhân và danh tính
male
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2
男性的
Định nghĩa tiếng Anh relating to men or boys
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.
2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề
有没有……的选择?
岛;岛屿
是我的错。
和你聊天很愉快。
由你决定;你来选
放在儿童接触不到的地方。
烧水壶
厨房台面
膝盖
叶子;树叶
让我想想
我们聊点别的吧
图书管理员
借书证;图书馆读者证
点燃;开始燃烧
闪电
孤独的;寂寞的
长袖的
失物招领处
杂志
邮筒;公共邮政信箱
主菜
主干道;主要道路
做备份;备份文件
取得进步;取得进展
男性的
可以(较正式地请求或给予许可)
意思是;表示
脏乱;杂乱的状态
麦克风;话筒
Thông tin cá nhân và danh tính
男性的
Định nghĩa tiếng Anh relating to men or boys
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.