Thông tin cá nhân và danh tính
personal details
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
个人基本信息
Định nghĩa tiếng Anh basic information about you, such as your name, address, and date of birth
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.