Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thông tin cá nhân và danh tính / Forms and Personal Details

personal details

Basic information identifying a person

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

个人基本信息

Định nghĩa tiếng Anh

basic information about you, such as your name, address, and date of birth

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.