Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thông tin cá nhân và danh tính / Forms and Personal Details

form

Document with spaces for information

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

表格

Định nghĩa tiếng Anh

a paper or online document with spaces where you write information

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.