Thông tin cá nhân và danh tính / Introductions
tell someone about yourself
Share basic information about your life
向某人介绍自己的情况
Định nghĩa tiếng Anh
to give someone some information about your life, interests, or work
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.