Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thông tin cá nhân và danh tính / Introductions

tell someone about yourself

Share basic information about your life

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

向某人介绍自己的情况

Định nghĩa tiếng Anh

to give someone some information about your life, interests, or work

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.