Thông tin cá nhân và danh tính
introduce
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
介绍;引见
Định nghĩa tiếng Anh to help people meet by saying their names
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.