Thông tin cá nhân và danh tính
height
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
身高
Định nghĩa tiếng Anh how tall a person is
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.
2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề
客人;受邀来宾
宾客名单
理发;剪发
理发师;美发师
走廊;过道
分发
挂起衣服
挂断电话
验血;做血液检查
吃点东西;加餐
请人修理某物
你见过/认识……吗?(用于引见)
头戴式耳机
心脏
(烹饪时的)热度;火力
取暖器;加热器
身高
有帮助的;乐于助人的
历史;历史学
举行;举办
稍等;等一下
祖国;自己的国家
家乡;故乡
诚实的;正直的
蜜月;蜜月旅行
马
住处的规定;合住规则
你是怎么认识……的?
你最近过得怎么样?
要延误多久?
Thông tin cá nhân và danh tính
身高
Định nghĩa tiếng Anh how tall a person is
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.