Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thông tin cá nhân và danh tính / Personal Background

childhood

the period of life when a person is a child

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

童年

Định nghĩa tiếng Anh

your early years, before you became an adult

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.