Thông tin cá nhân và danh tính / Personal Background
background
a person’s family, education, and life experience
个人背景;家庭、教育和生活经历
Định nghĩa tiếng Anh
the family, education, and experiences that are part of your life
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.