Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thông tin cá nhân và danh tính / Personal Background

place of birth

the place where a person was born

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2

出生地

Định nghĩa tiếng Anh

the town, city, or country where you were born

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.