Thông tin cá nhân và danh tính / Personal Background
place of birth
the place where a person was born
出生地
Định nghĩa tiếng Anh
the town, city, or country where you were born
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.