Thông tin cá nhân và danh tính
of medium height
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
中等身高的
Định nghĩa tiếng Anh not very tall and not very short
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.