Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thông tin cá nhân và danh tính / Appearance

of medium height

neither particularly tall nor particularly short

adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

中等身高的

Định nghĩa tiếng Anh

not very tall and not very short

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.