Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thông tin cá nhân và danh tính / Appearance

mustache

hair growing above a person’s upper lip

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

上唇胡须;小胡子

Định nghĩa tiếng Anh hair that grows between the nose and upper lip

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.