Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thông tin cá nhân và danh tính / Contact Information

What's your phone number?

ask which phone number can be used to contact someone

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

你的电话号码是多少?

Định nghĩa tiếng Anh

used to ask for the number that lets you call someone

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.