Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thông tin cá nhân và danh tính / Age

How old are you?

ask how many years someone has lived

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

你多大了?你几岁了?

Định nghĩa tiếng Anh

used to ask someone their age

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.