Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thông tin cá nhân và danh tính / Name

nickname

an informal name used for someone by people who know them

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

昵称;绰号

Định nghĩa tiếng Anh an informal name that friends or family use for you

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.