Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Vấn đề, tình huống khẩn cấp và trợ giúp thiết thực / Reporting Problems

Could you check this for me?

a polite request to examine something that may be wrong

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

你能帮我核查一下这个吗?

Định nghĩa tiếng Anh

used to ask someone politely to see if something is correct

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.