Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Vấn đề, tình huống khẩn cấp và trợ giúp thiết thực / Safety Instructions

Be careful!

warn someone to avoid danger or mistakes

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

小心!注意安全!

Định nghĩa tiếng Anh

used to tell someone to avoid danger or mistakes

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.