Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Vấn đề, tình huống khẩn cấp và trợ giúp thiết thực / Safety Instructions

emergency exit

a way out of a building provided for emergencies

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

紧急出口;安全出口

Định nghĩa tiếng Anh

a door or other way out for use in an emergency

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.