Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Vấn đề, tình huống khẩn cấp và trợ giúp thiết thực / Emergencies

call for help

to use your voice or a phone to get urgent assistance

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

呼救;打电话求助

Định nghĩa tiếng Anh to shout or make a phone call because help is needed

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.