Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Vấn đề, tình huống khẩn cấp và trợ giúp thiết thực / Reporting Problems

report a problem

to tell the person or service responsible that something is wrong

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

报告问题;反映问题

Định nghĩa tiếng Anh to tell someone who can help that something is wrong

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.