Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Vấn đề, tình huống khẩn cấp và trợ giúp thiết thực / Emergencies

emergency

a serious situation in which help is needed immediately

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

紧急情况

Định nghĩa tiếng Anh

a serious situation that needs help right now

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.