Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thực phẩm, nấu ăn và ăn ngoài / Dietary Needs

dairy-free

Made without milk or foods made from milk

adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

不含乳制品的

Định nghĩa tiếng Anh

Made without milk or foods made from milk.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.