Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thực phẩm, nấu ăn và ăn ngoài / Dietary Needs

vegetarian

Made without meat or fish

adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

素食的;不含肉和鱼的

Định nghĩa tiếng Anh Made without meat or fish.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.