Thực phẩm, nấu ăn và ăn ngoài / Meals
main course
The largest or most important dish in a meal with several dishes
主菜
Định nghĩa tiếng Anh
The main dish in a meal served in separate parts.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.