tap water
Water that comes from a tap rather than a bottle
自来水
Định nghĩa tiếng Anh Water that comes from a tap rather than a bottle.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.