Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thực phẩm, nấu ăn và ăn ngoài / Ordering Food

tap water

Water that comes from a tap rather than a bottle

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2

自来水

Định nghĩa tiếng Anh Water that comes from a tap rather than a bottle.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.