Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thực phẩm, nấu ăn và ăn ngoài / Takeaway and Delivery

takeout

Food bought from a restaurant and eaten somewhere else

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

外带餐食;外卖食品

Định nghĩa tiếng Anh Food bought from a restaurant and eaten somewhere else.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.