Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thực phẩm, nấu ăn và ăn ngoài / Ingredients

vegetable

A plant or part of a plant that people eat, such as a carrot

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

蔬菜

Định nghĩa tiếng Anh A plant or part of a plant that people eat, such as a carrot.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.