Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thực phẩm, nấu ăn và ăn ngoài / Paying at a Restaurant

check

the restaurant bill in American English

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

(美式英语)餐费账单

Định nghĩa tiếng Anh

A paper or screen that shows how much you must pay for your meal.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.