Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trình / Time

from ... to ...

show the starting and ending times of a period

prep.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

从……到……

Định nghĩa tiếng Anh

used to show when a period starts and ends

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.