Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trìnhDaily Routines, Time & Schedules
run late
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
晚点;来不及按原定时间到达或完成
Định nghĩa tiếng Anh to be later than you planned
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.