Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trình / Punctuality
on time
准时;按时
Định nghĩa tiếng Anh
at the time that was planned or expected
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.