Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trìnhDaily Routines, Time & Schedules
remind
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
提醒;使想起要做的事
Định nghĩa tiếng Anh to help someone remember something they need to do
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.