Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trình / Appointments

appointment

an agreed time to see someone for a service or meeting

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

预约;约定的会面

Định nghĩa tiếng Anh

an agreed time to see someone, such as a doctor

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.