Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trình / Habits

rest

stop working or moving for a while because you are tired

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

休息

Định nghĩa tiếng Anh to stop working or moving for a while because you are tired

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.