Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trình / Morning Routines

set an alarm

make an alarm ring at a chosen time

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

设闹钟;定闹钟

Định nghĩa tiếng Anh to choose a time when a clock or phone will make a sound

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.