Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trình / Evening Routines

lie down

move into a flat resting position

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

躺下;躺着休息

Định nghĩa tiếng Anh

to put your body flat on a bed or another surface to rest

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.