Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trình / Frequency

How often do you ...?

ask how many times someone does an activity

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

你多久……一次?

Định nghĩa tiếng Anh

used to ask how many times someone does something

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.