Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trình / Days and Months

weekend

Saturday and Sunday, commonly a break from regular work or school

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

周末

Định nghĩa tiếng Anh Saturday and Sunday, when many people do not work or go to school

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.