Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trình / Dates

calendar

a chart or app showing days, weeks, and months

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2

日历

Định nghĩa tiếng Anh

a chart or app that shows the days and months of a year

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.