Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trình / Morning Routines
get dressed
put clothes on your body
穿好衣服
Định nghĩa tiếng Anh
to put your clothes on
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.