Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trình / Morning Routines
get up
leave your bed after sleeping
起床
Định nghĩa tiếng Anh
to leave your bed after sleeping
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.