Nhân sự, tuyển dụng và nhân viên / Recruitment
talent pool
人才库
Định nghĩa tiếng Anh
a group of qualified people who may be considered for future jobs
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.