Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toán / Expenses
incur
become responsible for a cost or debt
产生;招致费用或债务
Định nghĩa tiếng Anh
to become responsible for paying a cost, charge, debt, or other financial obligation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.